insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
21
50
G.7
363
213
G.6
8762
3386
0884
5728
9996
5538
G.5
6970
1556
G.4
96942
58593
05339
70192
79578
95348
32551
44577
14006
42062
93348
32720
31916
87453
G.3
87460
30582
70977
50646
G.2
63177
22361
G.1
31970
65409
ĐB
90737
22788
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - 06, 09
1 - 13, 16
2 21 20, 28
337, 39 38
4 42, 48 46, 48
5 51 50, 53, 56
6 60, 62, 63 61, 62
7 70(2), 77, 78 77(2)
8 82, 84, 8688
9 92, 93 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
60, 70(2) 20, 500
21, 51 611
42, 62, 82, 92 622
63, 93 13, 533
84 -4
- -5
86 06, 16, 46, 56, 966
37, 77 77(2)7
48, 78 28, 38, 48, 888
39 099

Thống kê lo gan Miền Trung 07/02/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 07/02/2011

655 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
755 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 07/02/2011

757 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
776 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
056= Bằng so với 10 lần quay trước
526= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT