insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
39
36
G.7
954
661
G.6
7239
0030
7970
7650
8412
4704
G.5
8709
1497
G.4
80923
81192
60974
93822
86190
21246
56084
12688
42280
54664
13834
18105
13132
56396
G.3
16580
34312
02402
87838
G.2
77767
58863
G.1
08431
64567
ĐB
63940
74596
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 09 02, 04, 05
1 12 12
2 22, 23 -
3 30, 31, 39(2) 32, 34, 36, 38
440, 46 -
5 54 50
6 67 61, 63, 64, 67
7 70, 74 -
8 80, 84 80, 88
9 90, 9296(2), 97
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
30, 40, 70, 80, 90 50, 800
31 611
12, 22, 92 02, 12, 322
23 633
54, 74, 84 04, 34, 644
- 055
46 36, 96(2)6
67 67, 977
- 38, 888
09, 39(2) -9

Thống kê lo gan Miền Trung 08/02/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 08/02/2011

544 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
634 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
674= Bằng so với 10 lần quay trước
404 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
924 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 08/02/2011

678 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
757 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
057 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
927 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
306 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
526 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
035 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT