insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
79
83
G.7
039
784
G.6
5024
9932
9126
2395
4032
4867
G.5
3211
7964
G.4
99851
02204
78396
43842
43793
33283
41567
68092
13611
69085
78741
14989
81797
00150
G.3
83404
16507
48096
59702
G.2
94341
81534
G.1
08600
41369
ĐB
11739
86406
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 00, 04(2), 07 02, 06
1 11 11
2 24, 26 -
3 32, 39(2) 32, 34
4 41, 42 41
5 51 50
6 67 64, 67, 69
7 79 -
8 83 83, 84, 85, 89
9 93, 96 92, 95, 96, 97
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
00 500
11, 41, 51 11, 411
32, 42 02, 32, 922
83, 93 833
04(2), 24 34, 64, 844
- 85, 955
26, 9606, 966
07, 67 67, 977
- -8
39(2), 79 69, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 07/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 07/04/2010

785 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
645 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
045 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
924 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 07/04/2010

518 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
048 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
808 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
137 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
927 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
427 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
116 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
506 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT