insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
31
37
G.7
058
148
G.6
6370
3651
6051
8136
0663
3774
G.5
5443
7026
G.4
97905
62005
85206
93827
22092
88772
43583
89866
04096
14953
56718
11665
59868
75649
G.3
27627
36549
04412
12275
G.2
86450
31828
G.1
30789
28558
ĐB
35163
83842
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05(2), 06 -
1 - 12, 18
2 27(2) 26, 28
3 31 36, 37
4 43, 4942, 48, 49
5 50, 51(2), 58 53, 58
663 63, 65, 66, 68
7 70, 72 74, 75
8 83, 89 -
9 92 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
50, 70 -0
31, 51(2) -1
72, 92 12, 422
43, 63, 83 53, 633
- 744
05(2) 65, 755
06 26, 36, 66, 966
27(2) 377
58 18, 28, 48, 58, 688
49, 89 499

Thống kê lo gan Miền Trung 08/02/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 08/02/2010

174 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
484 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
504= Bằng so với 10 lần quay trước
894 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
723 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
983 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
633= Bằng so với 10 lần quay trước
653 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 08/02/2010

489 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
508 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
897 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
636 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
286= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT