insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
16
70
G.7
610
398
G.6
7169
1968
4602
8220
0550
8035
G.5
5033
2045
G.4
08269
21359
84690
42291
85530
16389
57745
97176
97034
87389
20090
20938
04441
60665
G.3
21547
81515
94646
93140
G.2
19259
24581
G.1
04021
10350
ĐB
82245
44132
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 02 -
1 10, 15, 16 -
2 21 20
3 30, 3332, 34, 35, 38
445(2), 47 40, 41, 45, 46
5 59(2) 50(2)
6 68, 69(2) 65
7 - 70, 76
8 89 81, 89
9 90, 91 90, 98
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
10, 30, 90 20, 40, 50(2), 70, 900
21, 91 41, 811
02322
33 -3
- 344
15, 45(2) 35, 45, 655
16 46, 766
47 -7
68 38, 988
59(2), 69(2), 89 899

Thống kê lo gan Miền Trung 09/02/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 09/02/2010

895 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
504= Bằng so với 10 lần quay trước
904 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
273 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
713= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 09/02/2010

898 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
488 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
508 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
636 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
406 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT