insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
35
07
G.7
678
043
G.6
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G.5
5767
2307
G.4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G.3
60459
46165
15567
85488
G.2
96422
14837
G.1
87078
00392
ĐB
765097
732501
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 02(2)01, 07(2)
1 17 11, 12(2), 16
2 22(2), 23(2) 20
3 35 34, 37
4 - 43
5 59 -
6 62, 65, 67, 68 67
7 74, 78(2) 75, 76
8 84 83, 87, 88
997 92
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 200
-01, 111
02(2), 22(2), 62 12(2), 922
23(2) 43, 833
74, 84 344
35, 65 755
- 16, 766
17, 67, 97 07(2), 37, 67, 877
68, 78(2) 888
59 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 08/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
5430/03/2026912
0330/03/2026916
4802/04/2026616
6402/04/2026617
0003/04/2026515
5803/04/2026515
5603/04/2026513
9903/04/2026513
0604/04/2026418
8504/04/2026417

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 08/04/2026

374= Bằng so với 10 lần quay trước
884 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
084 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
013 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
973 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
383 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 08/04/2026

378 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
127 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
696 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
086 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
876= Bằng so với 10 lần quay trước
056 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT