insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
37
04
G.7
881
756
G.6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G.5
0883
7769
G.4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G.3
65787
42561
02037
77341
G.2
03107
55021
G.1
79883
23815
ĐB
579069
054553
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 00, 05, 07, 09 04
1 11, 14 15
2 26 21, 24, 29
3 37 34, 37
4 - 41
5 -53, 56, 58
6 61, 67, 69 63, 65, 68, 69
7 - 73, 75
8 81, 83(2), 87 -
9 91, 96, 99 95
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
00 -0
11, 61, 81, 91 21, 411
- -2
83(2)53, 63, 733
14 04, 24, 344
05 15, 65, 75, 955
26, 96 566
07, 37, 67, 87 377
- 58, 688
09, 69, 99 29, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 03/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
8822/03/20261214
7223/03/20261113
1025/03/2026914
5525/03/2026916
2326/03/2026812
5027/03/2026714
4528/03/2026616
4228/03/2026612
4028/03/2026617
2828/03/2026618

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 03/04/2026

375 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
055 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
125 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
695 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
214 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
834 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
644 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 03/04/2026

877 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
617 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
377 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
297 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
127 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT