insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
35
30
G.7
803
528
G.6
2058
6482
2640
2247
8144
1296
G.5
5542
2388
G.4
78286
56930
70438
75780
30585
35748
43543
18994
06558
24684
10140
53398
02261
96387
G.3
21063
32044
59514
70335
G.2
80201
68517
G.1
56768
30719
ĐB
15146
21863
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 01, 03 -
1 - 14, 17, 19
2 - 28
3 30, 35, 38 30, 35
4 40, 42, 43, 44, 46, 48 40, 44, 47
5 58 58
6 63, 68 61, 63
7 - -
8 80, 82, 85, 86 84, 87, 88
9 - 94, 96, 98
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
30, 40, 80 30, 400
01 611
42, 82 -2
03, 43, 63633
44 14, 44, 84, 944
35, 85 355
46, 86 966
- 17, 47, 877
38, 48, 58, 68 28, 58, 88, 988
- 199

Thống kê lo gan Miền Trung 09/02/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 09/02/2011

635 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
405 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
965 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
304= Bằng so với 10 lần quay trước
674= Bằng so với 10 lần quay trước
484 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 09/02/2011

308 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
678 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
637 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
057 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
927 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
526 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT