insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
90
53
G.7
257
215
G.6
3009
0230
4236
9541
0756
2048
G.5
7611
6681
G.4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G.3
66237
60231
42298
46162
G.2
21122
17310
G.1
88269
11117
ĐB
519579
256954
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09 -
1 11, 19 10, 15(2), 17
2 22, 29 23, 24
3 30, 31, 36, 37 37
4 - 41, 43, 48
5 57 53, 54, 56
6 65, 69(2) 62
779 -
8 82, 85 81, 85
9 90, 96 90, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 90 10, 900
11, 31 41, 811
22, 82 622
- 23, 43, 533
- 24, 544
65, 85 15(2), 855
36, 96 566
37, 57 17, 377
- 48, 988
09, 19, 29, 69(2), 79 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 09/02/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
8428/01/20261216
1631/01/2026920
6801/02/2026820
1302/02/2026714
4202/02/2026712
1402/02/2026718
5103/02/2026621
3803/02/2026614
0304/02/2026516
0504/02/2026515

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 09/02/2026

745 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
904 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
104 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
303 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
573= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 09/02/2026

907 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
127 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
537 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
576= Bằng so với 10 lần quay trước
256 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
696 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
896= Bằng so với 10 lần quay trước
746 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT