insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
32
70
G.7
661
702
G.6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G.5
2619
7805
G.4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G.3
28094
67873
51751
17665
G.2
24525
20909
G.1
94486
55383
ĐB
840103
740058
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
003 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32 -
4 42 48
5 55(2) 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98 -
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 00, 700
61 51, 811
32, 42 02, 12, 522
03, 73, 83 13, 23, 73, 833
14, 94 -4
25, 55(2), 65 05, 655
86 866
77, 97 -7
88, 98 48, 588
19 09, 199

Thống kê lo gan Miền Trung 09/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0724/02/20261318
2026/02/20261118
5926/02/20261111
6701/03/2026819
3602/03/2026721
1602/03/2026720
8502/03/2026717
8903/03/2026617
5603/03/2026613
2603/03/2026613

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 09/03/2026

865 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
194 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
704 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
554 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
584= Bằng so với 10 lần quay trước
684 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
654 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 09/03/2026

588 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
868 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
557 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
887 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
316 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
706 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
196 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT