insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
74
82
G.7
632
094
G.6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G.5
6517
3633
G.4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G.3
76505
43277
22697
67403
G.2
11311
42239
G.1
90552
96354
ĐB
021196
143900
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 0500(2), 03
1 11(2), 17 16
2 - 20, 26
3 32 33, 35, 39
4 46, 48 -
5 52, 53 54
6 65 -
7 74, 77, 79 -
8 86, 89 81, 82, 86, 87
996(2), 98 91, 94(2), 97
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
-00(2), 200
11(2) 81, 911
32, 52 822
53 03, 333
74 54, 94(2)4
05, 65 355
46, 86, 96(2) 16, 26, 866
17, 77 87, 977
48, 98 -8
79, 89 399

Thống kê lo gan Miền Trung 10/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0724/02/20261418
5926/02/20261211
6701/03/2026919
3602/03/2026821
8502/03/2026817
5603/03/2026713
4704/03/2026612
0404/03/2026616
6005/03/2026514
0805/03/2026513

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 10/03/2026

866 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
985 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
655 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
704 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
253 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
883= Bằng so với 10 lần quay trước
523= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 10/03/2026

8610 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
588 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
946 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
526 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
986 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
536 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT