insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
85
90
G.7
040
613
G.6
5925
9438
5641
4097
4248
3864
G.5
8630
5498
G.4
86383
65822
79150
35113
16022
96103
68386
73637
35731
39031
41561
72508
96540
53838
G.3
11259
49891
10431
04440
G.2
21401
29203
G.1
96012
43440
ĐB
76056
94383
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 03 03, 08
1 12, 13 13
2 22(2), 25 -
3 30, 38 31(3), 37, 38
4 40, 41 40(3), 48
5 50, 56, 59 -
6 - 61, 64
7 - -
8 83, 85, 8683
9 91 90, 97, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 40, 50 40(3), 900
01, 41, 91 31(3), 611
12, 22(2) -2
03, 13, 83 03, 13, 833
- 644
25, 85 -5
56, 86 -6
- 37, 977
38 08, 38, 48, 988
59 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 09/05/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 09/05/2011

836 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
134 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
904 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
594= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 09/05/2011

708 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
838 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
698 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
598 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
387 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
317 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
137 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
176 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT