insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
83
90
G.7
187
061
G.6
0910
1238
4750
9263
6797
3470
G.5
0504
5745
G.4
36198
96304
26354
85176
45277
51365
21568
97267
08463
76314
32013
47618
01542
44486
G.3
73960
89095
92359
91648
G.2
22923
68630
G.1
25513
88857
ĐB
25214
35174
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 04(2) -
1 10, 13, 14 13, 14, 18
2 23 -
3 38 30
4 - 42, 45, 48
5 50, 54 57, 59
6 60, 65, 68 61, 63(2), 67
7 76, 77 70, 74
8 83, 87 86
9 95, 98 90, 97
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
10, 50, 60 30, 70, 900
- 611
- 422
13, 23, 83 13, 63(2)3
04(2), 14, 54 14, 744
65, 95 455
76 866
77, 87 57, 67, 977
38, 68, 98 18, 488
- 599

Thống kê lo gan Miền Trung 10/05/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 10/05/2011

836 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
136 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
595 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
905 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 10/05/2011

599 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
839 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
139 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
708 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
387 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
577 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
697 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
056 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT