insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
67
83
G.7
887
454
G.6
1805
9362
8517
6956
0711
5399
G.5
3890
4710
G.4
46107
08496
51671
71139
06967
32168
13449
33193
92785
11280
81001
00434
64236
31317
G.3
77731
43422
73293
73570
G.2
96266
49227
G.1
70216
48441
ĐB
64870
40657
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 05, 07 01
1 16, 17 10, 11, 17
2 22 27
3 31, 39 34, 36
4 49 41
5 - 54, 56, 57
6 62, 66, 67(2), 68 -
770, 71 70
8 87 80, 83, 85
9 90, 96 93(2), 99
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
70, 90 10, 70, 800
31, 71 01, 11, 411
22, 62 -2
- 83, 93(2)3
- 34, 544
05 855
16, 66, 96 36, 566
07, 17, 67(2), 87 17, 27, 577
68 -8
39, 49 999

Thống kê lo gan Miền Trung 10/02/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 10/02/2010

895 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
905 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
704 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
504= Bằng so với 10 lần quay trước
684 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
813 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 10/02/2010

508 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
898 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
717 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
487 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
496 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
906 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
076= Bằng so với 10 lần quay trước
866 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT