insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
97
86
G.7
487
216
G.6
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G.5
4977
2839
G.4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G.3
78227
11069
89310
90304
G.2
91801
03460
G.1
48159
73862
ĐB
588200
421355
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
000, 01 01, 04(2)
1 16 10, 14, 16
2 20, 27 -
3 30(2), 38 37, 39
4 - 44
5 51, 5955
6 67, 69 60, 61, 62
7 71(2), 77 71, 74
8 87 84, 86, 89
9 95, 97 -
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
00, 20, 30(2) 10, 600
01, 51, 71(2) 01, 61, 711
- 622
- -3
- 04(2), 14, 44, 74, 844
95555
16 16, 866
27, 67, 77, 87, 97 377
38 -8
59, 69 39, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 10/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
5430/03/20261112
4802/04/2026816
6402/04/2026817
9903/04/2026713
5603/04/2026713
7904/04/2026616
4104/04/2026616
7204/04/2026613
6604/04/2026616
0604/04/2026618

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 10/04/2026

165 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
375 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
894 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
714 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
683 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
973 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
883 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 10/04/2026

379 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
717 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
876 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
025 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
145 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT