insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
25
98
G.7
759
646
G.6
1483
6748
3468
7726
9223
6595
G.5
0876
1673
G.4
18912
01733
13954
58471
10116
60112
06100
16985
53726
75913
57318
60129
27010
75813
G.3
09720
54270
98712
73336
G.2
76163
98660
G.1
55251
38356
ĐB
70232
67492
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00 -
1 12(2), 16 10, 12, 13(2), 18
2 20, 25 23, 26(2), 29
332, 33 36
4 48 46
5 51, 54, 59 56
6 63, 68 60
7 70, 71, 76 73
8 83 85
9 -92, 95, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 20, 70 10, 600
51, 71 -1
12(2), 32 12, 922
33, 63, 83 13(2), 23, 733
54 -4
25 85, 955
16, 76 26(2), 36, 46, 566
- -7
48, 68 18, 988
59 299

Thống kê lo gan Miền Trung 11/04/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/04/2011

716 Tăng 6 lần so với 10 lần quay trước
465 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
104 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
734 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
304 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
693 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/04/2011

959 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
008 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
768 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
107 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
527 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
707 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
597 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT