insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
74
53
G.7
137
913
G.6
6127
5990
7347
8504
2334
1164
G.5
0808
2463
G.4
75148
18493
98977
21731
02950
88102
91825
47701
82407
33865
67269
54154
95511
88525
G.3
06823
21301
32227
31284
G.2
26179
40726
G.1
60710
53223
ĐB
93001
72926
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
001(2), 02, 08 01, 04, 07
1 10 11, 13
2 23, 25, 27 23, 25, 26(2), 27
3 31, 37 34
4 47, 48 -
5 50 53, 54
6 - 63, 64, 65, 69
7 74, 77, 79 -
8 - 84
9 90, 93 -
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
10, 50, 90 -0
01(2), 31 01, 111
02 -2
23, 93 13, 23, 53, 633
74 04, 34, 54, 64, 844
25 25, 655
-26(2)6
27, 37, 47, 77 07, 277
08, 48 -8
79 699

Thống kê lo gan Miền Trung 12/04/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 12/04/2011

105 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
715 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
304 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
254 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
734 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
234 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
953 Giảm 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 12/04/2011

008 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
958 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
477 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
107 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
767 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
076 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT