insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
20
10
G.7
971
311
G.6
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G.5
0840
5668
G.4
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G.3
84423
64054
86963
19040
G.2
30608
63607
G.1
07715
91088
ĐB
824706
308363
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 00, 01, 02, 06, 08 07(2)
1 15 10, 11, 14, 18
2 20, 23, 29 -
3 30, 31, 34 -
4 40 40
5 54 51, 55, 56
6 6963(2), 68
7 71, 75 75
8 - 83, 86, 88
9 96 98
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
00, 20, 30, 40 10, 400
01, 31, 71 11, 511
02 -2
2363(2), 833
34, 54 144
15, 75 55, 755
06, 96 56, 866
- 07(2)7
08 18, 68, 88, 988
29, 69 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 11/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
5229/08/20261329
4829/08/20261316
2204/09/2026713
3805/09/2026614
2405/09/2026617
0905/09/2026619
6105/09/2026614
0506/09/2026515
2106/09/2026516
3306/09/2026524

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/09/2026

025 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
754 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
634 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
833= Bằng so với 10 lần quay trước
013 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
043 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
183 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/09/2026

029 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
997 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
976 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
986 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
836 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
946 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT