insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
74
66
G.7
310
768
G.6
2974
6022
6651
9774
2198
0454
G.5
4425
0119
G.4
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
G.3
00504
43301
26379
13701
G.2
39388
48368
G.1
49417
07369
ĐB
126704
507450
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 01, 04(2), 06 01, 02, 07, 09
1 10, 14, 17 11, 19
2 22, 25 -
3 - -
4 - 49
5 5150, 54
6 60 66(2), 68(2), 69
7 74(2), 79 74, 79
8 87, 88(2) -
9 98 91, 98
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
10, 60500
01, 51 01, 11, 911
22 022
- -3
04(2), 14, 74(2) 54, 744
25 -5
06 66(2)6
17, 87 077
88(2), 98 68(2), 988
79 09, 19, 49, 69, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 14/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
3630/12/20251521
5531/12/20251414
3102/01/20261218
7204/01/20261013
2006/01/2026818
0806/01/2026813
2406/01/2026816
7308/01/2026625
6508/01/2026618
7708/01/2026619

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 14/01/2026

016 Tăng 6 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
194 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 14/01/2026

097 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
527 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
996 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
376= Bằng so với 10 lần quay trước
016 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
176 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT