insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
01
71
G.7
569
078
G.6
1666
2402
3285
6725
4460
1721
G.5
8718
1161
G.4
63592
96099
06414
99490
29008
32286
31930
12093
53218
05629
73549
08342
97928
17895
G.3
48453
96123
31170
85713
G.2
32167
50211
G.1
63155
63122
ĐB
29218
62949
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 02, 08 -
1 14, 18(2) 11, 13, 18
2 23 21, 22, 25, 28, 29
3 30 -
4 - 42, 49(2)
5 53, 55 -
6 66, 67, 69 60, 61
7 - 70, 71, 78
8 85, 86 -
9 90, 92, 99 93, 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 90 60, 700
01 11, 21, 61, 711
02, 92 22, 422
23, 53 13, 933
14 -4
55, 85 25, 955
66, 86 -6
67 -7
08, 18(2) 18, 28, 788
69, 99 29, 49(2)9

Thống kê lo gan Miền Trung 14/02/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 14/02/2011

636= Bằng so với 10 lần quay trước
405 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
604 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
184 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 14/02/2011

6312 Tăng 10 lần so với 20 lần quay trước
409 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
447 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
387 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
427 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
547 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
487 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
397 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT