insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
48
26
G.7
115
506
G.6
2564
4665
7334
8878
0419
8133
G.5
5509
1313
G.4
20411
85260
16489
62461
41569
30558
26571
71841
55040
70455
52695
28837
72217
50585
G.3
91551
83365
63530
19032
G.2
49792
64274
G.1
31855
31014
ĐB
64499
87916
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 09 06
1 11, 15 13, 14, 16, 17, 19
2 - 26
3 34 30, 32, 33, 37
4 48 40, 41
5 51, 55, 58 55
6 60, 61, 64, 65(2), 69 -
7 71 74, 78
8 89 85
9 92, 99 95
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
60 30, 400
11, 51, 61, 71 411
92 322
- 13, 333
34, 64 14, 744
15, 55, 65(2) 55, 85, 955
- 06, 16, 266
- 17, 377
48, 58 788
09, 69, 89, 99 199

Thống kê lo gan Miền Trung 15/02/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/02/2011

635 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
605 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
955 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
554 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
184 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
404 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/02/2011

6311 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
409 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
487 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
447 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
307 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
387 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT