insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
31
06
G.7
888
597
G.6
9957
1454
9851
7086
3414
0252
G.5
8220
9449
G.4
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
G.3
69188
44700
86446
49392
G.2
39864
86507
G.1
60125
09500
ĐB
542650
315501
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 01 00, 01, 06, 07
1 - 11, 12, 14
2 20, 25 28
3 31 30, 33
4 45 45, 46, 49
550, 51(2), 54, 56, 57 52
6 64, 67 68
7 71 -
8 81, 88(2) 86
9 - 92, 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 20, 50 00, 300
01, 31, 51(2), 71, 8101, 111
- 12, 52, 922
- 333
54, 64 144
25, 45 455
56 06, 46, 866
57, 67 07, 977
88(2) 28, 688
- 499

Thống kê lo gan Miền Trung 14/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
4829/08/20261616
3805/09/2026914
6105/09/2026914
2106/09/2026816
1607/09/2026720
6507/09/2026718
6608/09/2026616
8709/09/2026516
9409/09/2026514
9109/09/2026514

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 14/09/2026

504 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
204 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
254 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
634 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
304 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 14/09/2026

027 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
006= Bằng so với 10 lần quay trước
816 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
836 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
636 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
686 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT