insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
71
59
G.7
922
628
G.6
5784
5970
9096
5357
3985
2668
G.5
6514
1509
G.4
61894
59334
87710
53364
95879
70832
00151
46306
99538
34243
84188
23558
46875
52147
G.3
28706
67202
59743
91603
G.2
27928
83971
G.1
08105
81969
ĐB
62987
19972
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02, 05, 06 03, 06, 09
1 10, 14 -
2 22, 28 28
3 32, 34 38
4 - 43(2), 47
5 51 57, 58, 59
6 64 68, 69
7 70, 71, 79 71, 72, 75
8 84, 87 85, 88
9 94, 96 -
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 70 -0
51, 71 711
02, 22, 32722
- 03, 43(2)3
14, 34, 64, 84, 94 -4
05 75, 855
06, 96 066
87 47, 577
28 28, 38, 58, 68, 888
79 09, 59, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 14/11/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 14/11/2011

694 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
064= Bằng so với 10 lần quay trước
964 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
884= Bằng so với 10 lần quay trước
463 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
023 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
763 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 14/11/2011

888 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
068 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
247 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
476 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
926 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
216 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT