insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
68
86
G.7
854
683
G.6
9461
1093
2194
5876
3759
0790
G.5
6117
9057
G.4
14233
07575
18980
15735
54110
22945
22769
20674
38766
34048
78425
93398
26234
74586
G.3
97769
60653
54769
63479
G.2
52785
05510
G.1
71603
25537
ĐB
95608
20855
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 03, 08 -
1 10, 17 10
2 - 25
3 33, 35 34, 37
4 45 48
5 53, 5455, 57, 59
6 61, 68, 69(2) 66, 69
7 75 74, 76, 79
8 80, 85 83, 86(2)
9 93, 94 90, 98
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
10, 80 10, 900
61 -1
- -2
03, 33, 53, 93 833
54, 94 34, 744
35, 45, 75, 85 25, 555
- 66, 76, 86(2)6
17 37, 577
08, 68 48, 988
69(2) 59, 69, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 15/11/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/11/2011

105 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
343 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/11/2011

887 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
697 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
067 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
756 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
356 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT