insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
47
80
G.7
074
049
G.6
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G.5
8685
1402
G.4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G.3
24176
98352
02256
51834
G.2
15405
67088
G.1
45337
22308
ĐB
424885
665456
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 05 02, 06, 08
1 14 11, 17
2 29(3) -
3 37 34
4 47(2), 49 49(2)
5 52 52, 56(2)
6 67 -
7 74, 76 71, 73
8 80, 82, 84, 85(2) 80, 83, 88(2)
9 - 92
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
80 800
- 11, 711
52, 82 02, 52, 922
- 73, 833
14, 74, 84 344
05, 85(2) -5
76 06, 56(2)6
37, 47(2), 67 177
- 08, 88(2)8
29(3), 49 49(2)9

Thống kê lo gan Miền Trung 15/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
5430/03/20261612
7005/04/20261013
2505/04/20261015
2606/04/2026913
1806/04/2026918
9406/04/2026914
9306/04/2026913
0907/04/2026819
5007/04/2026814
6809/04/2026620

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/04/2026

214 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
424 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
834 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
804 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
304 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/04/2026

307 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
377 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
396 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
836 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
766 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT