insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
95
83
G.7
526
108
G.6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G.5
7721
9135
G.4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G.3
17418
84124
26392
21102
G.2
10657
13378
G.1
09486
38414
ĐB
303904
840838
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
004(2), 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21(2), 24(4), 26 -
3 32 35, 38
4 - 46
5 57 53, 57
6 - -
7 - 78
8 86(2) 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 900
21(2) 811
32 02, 922
93 53, 833
04(2), 24(4) 14, 944
95 355
26, 86(2) 16, 466
07, 57 577
08, 18 08, 38, 78, 88, 988
- 899

Thống kê lo gan Miền Trung 06/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
2326/03/20261112
5027/03/20261014
4028/03/2026917
5430/03/2026712
0330/03/2026716
4430/03/2026712
6231/03/2026616
4931/03/2026619
7601/04/2026516
3101/04/2026518

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/04/2026

244 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
374 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
084 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
693 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
703 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
983 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
213= Bằng so với 10 lần quay trước
383= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/04/2026

128 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
697 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
617 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
467 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
247 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
086 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
216 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT