insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
41
81
G.7
091
103
G.6
1174
8219
8934
9906
4328
3311
G.5
4276
8817
G.4
78944
35217
62684
80520
39505
27254
27142
78972
22968
94286
95720
12407
93418
41383
G.3
71375
73672
41285
77414
G.2
26140
14828
G.1
45276
69791
ĐB
03180
86253
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05 03, 06, 07
1 17, 19 11, 14, 17, 18
2 20 20, 28(2)
3 34 -
4 40, 41, 42, 44 -
5 5453
6 - 68
7 72, 74, 75, 76(2) 72
880, 84 81, 83, 85, 86
9 91 91
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
20, 40, 80 200
41, 91 11, 81, 911
42, 72 722
- 03, 53, 833
34, 44, 54, 74, 84 144
05, 75 855
76(2) 06, 866
17 07, 177
- 18, 28(2), 688
19 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 15/11/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/11/2010

754 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
724= Bằng so với 10 lần quay trước
684 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
844 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
104 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
743 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
993= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/11/2010

728 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
917 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
057 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
107 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước
487 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
687 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
537 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
036 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT