insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
73
95
G.7
363
693
G.6
4861
9831
9246
0706
1503
4023
G.5
3653
3894
G.4
37401
76141
92357
94986
41058
39472
17275
65058
08907
39624
64280
35794
30362
95849
G.3
79982
36838
53572
89424
G.2
80288
98101
G.1
37607
31500
ĐB
31900
59737
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
000, 01, 07 00, 01, 03, 06, 07
1 - -
2 - 23, 24(2)
3 31, 3837
4 41, 46 49
5 53, 57, 58 58
6 61, 63 62
7 72, 73, 75 72
8 82, 86, 88 80
9 - 93, 94(2), 95
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
00 00, 800
01, 31, 41, 61 011
72, 82 62, 722
53, 63, 73 03, 23, 933
- 24(2), 94(2)4
75 955
46, 86 066
07, 57 07, 377
38, 58, 88 588
- 499

Thống kê lo gan Miền Trung 16/11/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/11/2010

726 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
844 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
754 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
623 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/11/2010

729 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
107= Bằng so với 10 lần quay trước
917 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
537 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
247 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
037 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
006 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT