insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
57
00
G.7
241
019
G.6
4734
1393
4125
4950
5293
6946
G.5
2871
0700
G.4
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
G.3
34330
89732
18656
60151
G.2
39722
94202
G.1
96165
81445
ĐB
480145
544987
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 09 00(2), 02(2)
1 19 19
2 22, 25 21
3 30, 32, 34, 36 -
4 41, 45(2) 45, 46
5 57(2) 50, 51, 56
6 65 63
7 71 75, 77
8 87 81, 87
9 93, 98 93, 95
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
30 00(2), 500
41, 71 21, 51, 811
22, 32 02(2)2
93 63, 933
34 -4
25, 45(2), 65 45, 75, 955
36 46, 566
57(2), 87 77, 877
98 -8
09, 19 199

Thống kê lo gan Miền Trung 16/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
5531/12/20251614
3102/01/20261418
0806/01/20261013
2406/01/20261016
7308/01/2026825
6708/01/2026819
1809/01/2026718
3810/01/2026614
3510/01/2026619
2910/01/2026617

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/01/2026

985 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
034 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
894 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
194= Bằng so với 10 lần quay trước
094 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
113= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/01/2026

198 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
017 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
996 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
526 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
116 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT