insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
88
71
G.7
424
208
G.6
1289
1065
5786
9402
2442
0434
G.5
7354
4778
G.4
55973
30079
03368
14944
66477
08450
92940
40061
43105
46610
47070
24341
10221
46742
G.3
31500
94759
12005
37046
G.2
82502
04298
G.1
07585
49026
ĐB
89480
43759
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 02 02, 05(2), 08
1 - 10
2 24 21, 26
3 - 34
4 40, 44 41, 42(2), 46
5 50, 54, 5959
6 65, 68 61
7 73, 77, 79 70, 71, 78
880, 85, 86, 88, 89 -
9 - 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 40, 50, 80 10, 700
- 21, 41, 61, 711
02 02, 42(2)2
73 -3
24, 44, 54 344
65, 85 05(2)5
86 26, 466
77 -7
68, 88 08, 78, 988
59, 79, 89599

Thống kê lo gan Miền Trung 16/02/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/02/2009

795 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
485 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
005= Bằng so với 10 lần quay trước
594 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
893= Bằng so với 10 lần quay trước
923 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
203 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/02/2009

0010 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
406 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
746= Bằng so với 10 lần quay trước
466 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
416 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
706 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT