insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
97
53
G.7
806
845
G.6
9735
0539
4035
9297
0827
6829
G.5
2139
0391
G.4
04003
67867
08975
34657
07926
28337
33412
36356
83408
72388
16019
00316
75831
32232
G.3
52736
60711
91797
50481
G.2
21011
87743
G.1
84142
86923
ĐB
70302
92931
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
002, 03, 06 08
1 11(2), 12 16, 19
2 26 23, 27, 29
3 35(2), 36, 37, 39(2)31(2), 32
4 42 43, 45
5 57 53, 56
6 67 -
7 75 -
8 - 81, 88
9 97 91, 97(2)
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
- -0
11(2)31(2), 81, 911
02, 12, 42 322
03 23, 43, 533
- -4
35(2), 75 455
06, 26, 36 16, 566
37, 57, 67, 97 27, 97(2)7
- 08, 888
39(2) 19, 299

Thống kê lo gan Miền Trung 17/02/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 17/02/2009

025 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
794 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
004 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
443 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
433= Bằng so với 10 lần quay trước
263 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 17/02/2009

009 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
436 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
706 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
406 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
325= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT