insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
18
54
G.7
765
177
G.6
2314
6370
3699
7406
6811
4159
G.5
7184
0320
G.4
78415
80988
34802
31002
52687
24774
20474
92421
35643
05873
83216
27069
18088
71561
G.3
69314
04389
42440
93508
G.2
23154
56194
G.1
19872
17878
ĐB
80262
59960
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02(2) 06, 08
1 14(2), 15, 18 11, 16
2 - 20, 21
3 - -
4 - 40, 43
5 54 54, 59
662, 6560, 61, 69
7 70, 72, 74(2) 73, 77, 78
8 84, 87, 88, 89 88
9 99 94
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
70 20, 40, 600
- 11, 21, 611
02(2), 62, 72 -2
- 43, 733
14(2), 54, 74(2), 84 54, 944
15, 65 -5
- 06, 166
87 777
18, 88 08, 78, 888
89, 99 59, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 17/01/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 17/01/2011

896 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
065 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
954 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
144 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 17/01/2011

069 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
899 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
456 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
906 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
436 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
706 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT