insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
24
46
G.7
109
866
G.6
6889
5143
3305
6762
4335
4279
G.5
8018
1650
G.4
17844
02662
35868
82446
23602
27382
45329
02181
43599
69648
77854
58689
56419
57493
G.3
64086
72397
25376
20388
G.2
40103
89228
G.1
04324
75957
ĐB
47136
18732
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 02, 03, 05, 09 -
1 18 19
2 24(2), 29 28
33632, 35
4 43, 44, 46 46, 48
5 - 50, 54, 57
6 62, 68 62, 66
7 - 76, 79
8 82, 86, 89 81, 88, 89
9 97 93, 99
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
- 500
- 811
02, 62, 8232, 622
03, 43 933
24(2), 44 544
05 355
36, 46, 86 46, 66, 766
97 577
18, 68 28, 48, 888
09, 29, 89 19, 79, 89, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 18/01/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 18/01/2011

898 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
885 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
304 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
064= Bằng so với 10 lần quay trước
504 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
624 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 18/01/2011

8911 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
068 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
887 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
437 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
836= Bằng so với 10 lần quay trước
936= Bằng so với 10 lần quay trước
746 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT