insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
46
34
G.7
406
506
G.6
2475
2411
5375
5915
3526
5205
G.5
3979
0915
G.4
36741
84806
49102
70765
64557
93655
36466
42178
60390
17908
05846
66472
06400
30838
G.3
53279
96495
39004
29790
G.2
98367
39375
G.1
29950
56145
ĐB
07802
99780
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
002(2), 06(2) 00, 04, 05, 06, 08
1 11 15(2)
2 - 26
3 - 34, 38
4 41, 46 45, 46
5 50, 55, 57 -
6 65, 66, 67 -
7 75(2), 79(2) 72, 75, 78
8 -80
9 95 90(2)
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
50 00, 80, 90(2)0
11, 41 -1
02(2) 722
- -3
- 04, 344
55, 65, 75(2), 95 05, 15(2), 45, 755
06(2), 46, 66 06, 26, 466
57, 67 -7
- 08, 38, 788
79(2) -9

Thống kê lo gan Miền Trung 19/01/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 19/01/2011

896 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
885 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
465 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
064 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
954 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
543 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
863 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 19/01/2011

8911 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
069 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
467 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
437 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
506 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT