insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
26
90
G.7
289
271
G.6
3827
8308
5258
0391
5051
5289
G.5
8721
0939
G.4
23468
21774
80554
40426
84871
72013
46896
88455
57223
38592
31569
87584
10270
82678
G.3
00433
55049
55428
35825
G.2
06578
87202
G.1
14756
90734
ĐB
51538
43999
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 08 02
1 13 -
2 21, 26(2), 27 23, 25, 28
3 33, 38 34, 39
4 49 -
5 54, 56, 58 51, 55
6 68 69
7 71, 74, 78 70, 71, 78
8 89 84, 89
9 96 90, 91, 92, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 70, 900
21, 71 51, 71, 911
- 02, 922
13, 33 233
54, 74 34, 844
- 25, 555
26(2), 56, 96 -6
27 -7
08, 38, 58, 68, 78 28, 788
49, 89 39, 69, 89, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 20/09/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 20/09/2010

745 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
345 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
995 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
644= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 20/09/2010

648 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
998 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
827 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
266 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
436 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT