insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
31
35
G.7
559
261
G.6
9403
6908
6143
4218
8071
4849
G.5
6919
5762
G.4
93099
31705
88988
89657
39616
98626
07006
84342
13410
67886
28938
82570
90335
90757
G.3
08388
34109
35490
07281
G.2
03043
76821
G.1
19809
61874
ĐB
29525
18587
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 03, 05, 06, 08, 09(2) -
1 16, 19 10, 18
225, 26 21
3 31 35(2), 38
4 43(2) 42, 49
5 57, 59 57
6 - 61, 62
7 - 70, 71, 74
8 88(2) 81, 86, 87
9 99 90
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
- 10, 70, 900
31 21, 61, 71, 811
- 42, 622
03, 43(2) -3
- 744
05, 25 35(2)5
06, 16, 26 866
57 57, 877
08, 88(2) 18, 388
09(2), 19, 59, 99 499

Thống kê lo gan Miền Trung 21/09/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 21/09/2010

746 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
575 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
995 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
084 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 21/09/2010

998 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
267 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
647 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
437 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
747 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
186= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT