insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh Hòa
G.8
38
02
G.7
120
578
G.6
1979
0637
2031
8140
8841
0988
G.5
6917
6304
G.4
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
G.3
33849
59078
01556
65043
G.2
47012
66451
G.1
72351
88612
ĐB
595460
921848
0123456789
ĐầuKon TumKhánh Hòa
0 - 02, 04
1 10, 12, 17, 19 12, 18
2 20(2), 22 23, 28
3 31, 37, 38, 39 39
4 49 40, 41, 43, 48(2)
5 51 51, 56
660, 68 67
7 78, 79 78
8 80 81, 88
9 - -
Kon TumKhánh HòaĐuôi
10, 20(2), 60, 80 400
31, 51 41, 51, 811
12, 22 02, 122
- 23, 433
- 044
- -5
- 566
17, 37 677
38, 68, 78 18, 28, 48(2), 78, 888
19, 39, 49, 79 399

Thống kê lo gan Miền Trung 20/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
4210/09/20261012
7010/09/20261013
3210/09/20261016
7612/09/2026816
2712/09/2026815
2412/09/2026817
8213/09/2026718
1414/09/2026618
9015/09/2026519
6615/09/2026516

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 20/09/2026

944 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
684 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
554 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
804 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
194 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 20/09/2026

067 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
117 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
286= Bằng so với 10 lần quay trước
546 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
946= Bằng so với 10 lần quay trước
016 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
046 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT