insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
44
91
G.7
767
899
G.6
0815
1076
2277
4666
7584
7003
G.5
0224
7302
G.4
77786
56862
58930
92203
14796
18643
23573
12328
59251
53016
03123
05014
11126
90314
G.3
20469
96054
99513
40113
G.2
55401
54156
G.1
10411
66373
ĐB
32029
61238
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 03 02, 03
1 11, 15 13(2), 14(2), 16
2 24, 29 23, 26, 28
3 3038
4 43, 44 -
5 54 51, 56
6 62, 67, 69 66
7 73, 76, 77 73
8 86 84
9 96 91, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30 -0
01, 11 51, 911
62 022
03, 43, 73 03, 13(2), 23, 733
24, 44, 54 14(2), 844
15 -5
76, 86, 96 16, 26, 56, 666
67, 77 -7
- 28, 388
29, 69 999

Thống kê lo gan Miền Trung 22/03/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 22/03/2010

735 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
574 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
983 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
033 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 22/03/2010

397 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
826= Bằng so với 10 lần quay trước
276 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
406 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
126 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT