insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
77
78
G.7
885
406
G.6
3140
5742
1125
7092
9123
4097
G.5
3173
7483
G.4
68486
45636
40760
63809
46999
56078
18634
09541
75808
88410
25109
69872
13261
95092
G.3
58998
35609
97847
45091
G.2
85698
09834
G.1
89073
82367
ĐB
69508
22460
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
008, 09(2) 06, 08, 09
1 - 10
2 25 23
3 34, 36 34
4 40, 42 41, 47
5 - -
6 6060, 61, 67
7 73(2), 77, 78 72, 78
8 85, 86 83
9 98(2), 99 91, 92(2), 97
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
40, 60 10, 600
- 41, 61, 911
42 72, 92(2)2
73(2) 23, 833
34 344
25, 85 -5
36, 86 066
77 47, 67, 977
08, 78, 98(2) 08, 788
09(2), 99 099

Thống kê lo gan Miền Trung 23/03/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/03/2010

085 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
345 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
865 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
735 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
404 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
784 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/03/2010

607 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
087 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
396 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
476 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
416 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
236 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
826= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT