insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
46
85
G.7
254
108
G.6
4337
1000
3969
8467
8634
9616
G.5
3242
8442
G.4
15311
74396
96936
70192
30594
62797
56882
50361
35217
60677
45515
71524
39097
76721
G.3
78129
61469
38668
86048
G.2
40143
75577
G.1
86500
58766
ĐB
66753
85947
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 00(2) 08
1 11 15, 16, 17
2 29 21, 24
3 36, 37 34
4 42, 43, 46 42, 47, 48
553, 54 -
6 69(2) 61, 66, 67, 68
7 - 77(2)
8 82 85
9 92, 94, 96, 97 97
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
00(2) -0
-1, 11 21, 611
42, 82, 92 422
43, 53 -3
54, 94 24, 344
- 15, 855
36, 46, 96 16, 666
37, 97 17, 47, 67, 77(2), 977
- 08, 48, 688
29, 69(2) -9

Thống kê lo gan Miền Trung 22/09/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 22/09/2010

575 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
994= Bằng so với 10 lần quay trước
714 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
434= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 22/09/2010

998 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
438 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
747 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
827 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
496 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT