insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
58
35
G.7
587
376
G.6
4625
4606
9673
8070
3241
0194
G.5
7725
4135
G.4
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
G.3
23603
12203
01756
64635
G.2
35390
61216
G.1
50920
10518
ĐB
756753
001370
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 03(2), 06 -
1 - 13, 16, 18
2 20, 25(2), 28 25
3 31, 38 31, 35(3)
4 43 41, 43
553, 57, 58, 59 56
6 - -
7 7370(2), 75, 76
8 86, 87 82, 86
9 90 94
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
20, 9070(2)0
31 31, 411
- 822
03(2), 43, 53, 73 13, 433
- 944
25(2) 25, 35(3), 755
06, 86 16, 56, 76, 866
57, 87 -7
28, 38, 58 188
59 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 23/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
4210/09/20261312
9916/09/2026713
8416/09/2026716
9317/09/2026613
7217/09/2026613
1518/09/2026517
7118/09/2026513
3318/09/2026524
8519/09/2026417
7719/09/2026419

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/09/2026

415 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
555 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
435 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
164 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
133 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/09/2026

558 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
867 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
947 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
437 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
256 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
286= Bằng so với 10 lần quay trước
756 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT