insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
92
57
G.7
984
582
G.6
1842
6507
6863
5271
2146
4545
G.5
0940
9724
G.4
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
G.3
45455
59835
13309
14882
G.2
40600
80374
G.1
42821
02802
ĐB
991155
598702
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00, 07 00, 02(2), 06, 09
1 - 19
2 21 24
3 31, 35 -
4 40, 42, 47 45, 46
555(2), 56 57
6 63, 68 63, 69
7 74 71, 74, 77
8 84 82(2), 85
9 92(2), 96 -
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00, 40 000
21, 31 711
42, 92(2)02(2), 82(2)2
63 633
74, 84 24, 744
35, 55(2) 45, 855
56, 96 06, 466
07, 47 57, 777
68 -8
- 09, 19, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 11/02/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1631/01/20261120
1402/02/2026918
1302/02/2026914
5103/02/2026821
3803/02/2026814
0504/02/2026715
9105/02/2026614
7605/02/2026616
9705/02/2026613
2006/02/2026518

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/02/2026

746 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
905 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
374 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
563 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
633 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
343 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
573= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/02/2026

7410 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
117 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
576= Bằng so với 10 lần quay trước
906 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
696 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
256 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
456 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
376 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT