insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
64
15
G.7
613
774
G.6
9068
7718
3458
6734
0555
4638
G.5
7797
5488
G.4
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
G.3
79681
77489
31518
93198
G.2
28082
30039
G.1
75713
89911
ĐB
097202
988921
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
002, 08 02(2), 04(2)
1 13(2), 18 11, 15, 18
2 -21
3 31 34, 38, 39
4 43 45
5 51, 58 51, 55
6 64(2), 68 -
7 71 74
8 81, 82(2), 89 82, 88
9 97 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- -0
31, 51, 71, 81 11, 21, 511
02, 82(2) 02(2), 822
13(2), 43 -3
64(2) 04(2), 34, 744
- 15, 45, 555
- -6
97 -7
08, 18, 58, 68 18, 38, 88, 988
89 399

Thống kê lo gan Miền Trung 19/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
2406/01/20261316
1211/01/2026814
3712/01/2026718
8013/01/2026617
2813/01/2026618
4013/01/2026617
0513/01/2026615
6014/01/2026514
4914/01/2026519
6914/01/2026518

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 19/01/2026

024 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
034 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
454 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
743 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
983 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 19/01/2026

747 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
017 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
117 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
037 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
987 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
897 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
516 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT