insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
51
77
G.7
873
695
G.6
5093
5691
1252
5810
2476
4394
G.5
7228
8438
G.4
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
G.3
64250
81458
40628
68942
G.2
27004
40654
G.1
53608
27100
ĐB
997718
728658
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04, 08 00
1 17, 18 10, 17
2 20, 22, 28 28
3 - 32, 34, 38(2)
4 - 42
5 50, 51(2), 52(3), 54, 58 54, 58
6 - -
7 73 74, 75, 76, 77
8 - 81
9 91, 93 94, 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
20, 50 00, 100
51(2), 91 811
22, 52(3) 32, 422
73, 93 -3
04, 54 34, 54, 74, 944
- 75, 955
- 766
17 17, 777
08, 18, 28, 58 28, 38(2), 588
- -9

Thống kê lo gan Miền Trung 27/07/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
5516/07/20261116
6117/07/20261014
8617/07/20261013
4318/07/2026916
7218/07/2026913
3318/07/2026924
8320/07/2026715
5721/07/2026612
8722/07/2026516
4722/07/2026513

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 27/07/2026

286 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
045 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
205 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
585 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
764= Bằng so với 10 lần quay trước
003 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
253 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 27/07/2026

288 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
768 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
108 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
538 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
487 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
207 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
587 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT