insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
68
88
G.7
151
504
G.6
2909
5178
9198
2436
0682
7098
G.5
9889
5116
G.4
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
G.3
53485
17971
77045
86960
G.2
61731
96341
G.1
70119
94304
ĐB
586052
666290
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09 04(2)
1 10, 19 16
2 - 21
3 31(2) 34, 36
4 49 41, 45
5 51, 52, 53 50
6 66, 68 60
7 71, 78, 79 -
8 85, 89 82, 83, 87, 88
9 90, 9890, 92, 95, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 90 50, 60, 900
31(2), 51, 71 21, 411
52 82, 922
53 833
- 04(2), 344
85 45, 955
66 16, 366
- 877
68, 78, 98 88, 988
09, 19, 49, 79, 89 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 20/07/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
3710/07/20261018
1211/07/2026916
0112/07/2026815
0812/07/2026813
1312/07/2026814
0313/07/2026716
9413/07/2026714
1514/07/2026617
6214/07/2026616
4814/07/2026616

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 20/07/2026

505 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
825 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
904 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
164 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
734 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
644 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 20/07/2026

909 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
837 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
827 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
327 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
647 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
877 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
506 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT