insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
32
96
G.7
816
511
G.6
9737
3970
4697
2468
6257
9791
G.5
7501
3349
G.4
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
G.3
84202
21419
95433
98744
G.2
36255
10085
G.1
38291
90492
ĐB
706250
947850
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 01, 02 05
1 16, 19 11, 19
2 - -
3 31, 32, 37 30, 32, 33, 39
4 41 41, 43, 44, 49
550, 53, 55, 5850, 57
6 - 68
7 70, 71, 78 -
8 - 85
9 91, 96, 97 91, 92, 96
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
50, 70 30, 500
01, 31, 41, 71, 91 11, 41, 911
02, 32 32, 922
53 33, 433
- 444
55 05, 855
16, 96 966
37, 97 577
58, 78 688
19 19, 39, 499

Thống kê lo gan Miền Trung 23/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
2406/01/20261716
2813/01/20261018
6914/01/2026918
1014/01/2026913
6215/01/2026816
5915/01/2026811
8315/01/2026815
8716/01/2026716
6117/01/2026614
4817/01/2026616

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/01/2026

555 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
043 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
193= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/01/2026

897 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
037 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
196= Bằng so với 10 lần quay trước
556 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
586 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
986 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT