insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
37
32
G.7
834
688
G.6
2006
8553
2101
7845
4899
6509
G.5
6585
7962
G.4
26867
95956
33957
43638
86769
68176
72082
70428
09411
98460
04988
60963
05091
90089
G.3
81021
93352
81183
18071
G.2
95326
80119
G.1
58608
84932
ĐB
66098
30895
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 06, 08 09
1 - 11, 19
2 21, 26 28
3 34, 37, 38 32(2)
4 - 45
5 52, 53, 56, 57 -
6 67, 69 60, 62, 63
7 76 71
8 82, 85 83, 88(2), 89
998 91, 95, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 600
01, 21 11, 71, 911
52, 82 32(2), 622
53 63, 833
34 -4
85 45, 955
06, 26, 56, 76 -6
37, 57, 67 -7
08, 38, 98 28, 88(2)8
69 09, 19, 89, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 30/03/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 30/03/2009

095 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
704 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
374 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
834 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
424 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
783 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
993= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 30/03/2009

377 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
577 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
097 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
526 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
996 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
836 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
876 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
266 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT