insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
88
74
G.7
635
139
G.6
1838
3225
3044
6302
5348
0067
G.5
4902
0698
G.4
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
G.3
40276
36842
02538
49793
G.2
28600
67106
G.1
80526
54085
ĐB
618399
933564
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00, 02 02, 06
1 - 19(2)
2 23, 24, 25(2), 26 -
3 35, 38 30, 38, 39
4 42, 44, 46 46, 48
5 56 57
6 - 62, 64, 67
7 76 74
8 86, 88 85(2)
9 92, 99 93, 98
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00 300
- -1
02, 42, 92 02, 622
23 933
24, 4464, 744
25(2), 35 85(2)5
26, 46, 56, 76, 86 06, 466
- 57, 677
38, 88 38, 48, 988
99 19(2), 399

Thống kê lo gan Miền Trung 29/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1213/04/20261614
7921/04/2026816
1522/04/2026716
1122/04/2026716
2922/04/2026717
7823/04/2026614
3623/04/2026621
0523/04/2026615
5323/04/2026613
3724/04/2026518

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 29/04/2026

305 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
234 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
624 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
473 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
973 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 29/04/2026

309 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
396= Bằng so với 10 lần quay trước
826 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
026 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT