insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
21
85
G.7
038
578
G.6
8848
5140
5947
6597
8802
9435
G.5
6072
2937
G.4
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
G.3
46941
70159
16079
72434
G.2
61571
62629
G.1
74446
35184
ĐB
669069
102504
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 02 02, 04
1 - 11, 12
2 21 20, 29
3 38 31, 34, 35, 37
4 40, 41, 45, 46, 47, 48 48
5 59 50
669 -
7 71, 72, 73, 79 72, 78, 79
8 83 84, 85
9 91, 96 97
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
40 20, 500
21, 41, 71, 91 11, 311
02, 72 02, 12, 722
73, 83 -3
-04, 34, 844
45 35, 855
46, 96 -6
47 37, 977
38, 48 48, 788
59, 69, 79 29, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 06/05/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1522/04/20261416
7025/04/20261113
5526/04/20261016
6628/04/2026816
6828/04/2026820
6429/04/2026717
7629/04/2026716
3630/04/2026621
2230/04/2026613
0530/04/2026615

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/05/2026

785 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
294 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
373 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
023 Giảm 2 lần so với 10 lần quay trước
953 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/05/2026

028 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
978 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
937 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
296 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
306= Bằng so với 10 lần quay trước
856 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT