insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
05
54
28
G.7
904
029
428
G.6
7906
6648
8226
3002
9049
0915
0898
3027
2206
G.5
7318
2088
4393
G.4
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
17072
74385
13036
83262
46390
83190
00703
15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
G.3
43966
70431
78067
35027
87302
30472
G.2
61828
31116
98462
G.1
07195
99436
57089
ĐB
796976
238511
232805
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 04, 05, 06 02, 03 02, 05, 06
1 12, 1811, 15, 16 18, 19
2 22, 26, 28 27, 29 27, 28(2)
3 31, 35 36(2) -
4 48 49 44
5 - 54 55
6 66, 68 62, 67 62, 69
776 72 72, 73
8 81, 83, 89 85, 88 89
9 95 90(2) 93, 98(2)
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
- 90(2) -0
31, 8111 -1
12, 22 02, 62, 72 02, 62, 722
83 03 73, 933
04 54 444
05, 35, 95 15, 8505, 555
06, 26, 66, 76 16, 36(2) 066
- 27, 67 277
18, 28, 48, 68 88 18, 28(2), 98(2)8
89 29, 49 19, 69, 899

Thống kê lo gan Miền Nam 08/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
3702/01/2026613
4202/01/2026613
5903/01/2026512
9403/01/2026511
6103/01/2026510
2403/01/202659
4704/01/2026411
3404/01/2026416
4304/01/2026413
4604/01/2026417

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 08/01/2026

025 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
185 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
315 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
974 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
174= Bằng so với 10 lần quay trước
044 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 08/01/2026

178 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
577 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
047 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
017 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
027 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
586 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT